cà kheo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ dùng làm bằng một cặp cây dài có chỗ đặt chân đứng lên cho cao: Một công cụ gồm hai thanh dài, thường bằng tre hoặc gỗ, có bàn đạp để người dùng đứng lên, giúp nâng người cao hơn mặt đất.
- Vật dụng thường dùng để đi trên địa hình khó khăn: Được sử dụng phổ biến để di chuyển trên những nơi lầy lội, có nước, hoặc bề mặt gồ ghề, chông gai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người biểu diễn xiếc đi cà kheo rất điêu luyện.
- Ở một số vùng quê, trẻ em thích chơi trò đi cà kheo.
- Anh ấy có đôi chân cao như đôi cà kheo.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chân như đôi cà kheo": Thành ngữ dùng để miêu tả đôi chân rất cao và gầy.
- Cậu bé lớn nhanh quá, chân như đôi cà kheo.
- "đi cà kheo": Cụm động từ chỉ hành động sử dụng cà kheo để di chuyển.
- Muốn qua vùng lầy này, ngày xưa người ta thường phải đi cà kheo.
Biến thể và từ liên quan
- Đi cà kheo: (Cụm động từ) Hành động di chuyển bằng cà kheo.
- Nghệ thuật đi cà kheo: Chỉ môn biểu diễn hoặc kỹ năng sử dụng cà kheo.
Từ đồng nghĩa
- Cọc nhún: (Từ ít dùng hơn) Có thể dùng để chỉ vật dụng có chức năng tương tự giúp nâng cao người.
- Chân giả cao: (Cách nói ví von, không phải từ chính xác) Dùng trong so sánh.
Thành ngữ liên quan
- Cao cà kheo: Cách nói nhấn mạnh sự cao một cách không cân đối, thường dùng để chê.
- Cái tủ này làm cao cà kheo, trông chẳng cân đối chút nào.
- d. Đồ dùng làm bằng một cặp cây dài có chỗ đặt chân đứng lên cho cao, thường dùng để đi trên chỗ lầy lội, chông gai. Đi cà kheo. Chân như đôi cà kheo (cao và gầy).